Core i9-14900F vs Core i9-14900KS

So sánh CPU Core i9-14900F vs Core i9-14900KS: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i9-14900FCore i9-14900KS
HãngIntelIntel
Nhân / luồng24 / 3224 / 32
Xung tối đa5,8 GHz6,2 GHz
SocketLGA1700LGA1700
TDP / điện đỉnh65W / 219W150W / 253W
Đồ hoạ tích hợpKhôngCó
Năm ra mắt20242024
Giá tham khảo14,1 triệu14,1 triệu

Hiệu năng tương đối

Core i9-14900FCore i9-14900KS
Chơi game (9800X3D = 100)
81
86
Đa nhân (9950X = 100)
78
97
Điểm game / 1 triệu đồng
5,8
6,1

Kết luận

  • Chơi game: Core i9-14900KS nhanh hơn Core i9-14900F khoảng 6%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Core i9-14900KS hơn Core i9-14900F khoảng 20% (24 nhân 32 luồng so với 24/32).
  • Cùng socket LGA1700: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
  • Core i9-14900KS ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 253W, Core i9-14900F ≈ 219W — chọn tản và nguồn theo con số này.
  • Giá tham khảo: Core i9-14900F ≈ 14,1 triệu, Core i9-14900KS ≈ 14,1 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Core i9-14900KS lợi hơn Core i9-14900F khoảng 6%.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i9-14900F: dùng main, card gì → · Core i9-14900KS: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.