Core i9-12900KF vs Core i9-14900F
So sánh CPU Core i9-12900KF vs Core i9-14900F: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i9-12900KF | Core i9-14900F | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | Intel |
| Nhân / luồng | 16 / 24 | 24 / 32 |
| Xung tối đa | 5,2 GHz | 5,8 GHz |
| Socket | LGA1700 | LGA1700 |
| TDP / điện đỉnh | 125W / 241W | 65W / 219W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Không |
| Năm ra mắt | 2021 | 2024 |
| Giá tham khảo | 9,1 triệu | 14,1 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i9-12900KFCore i9-14900F
Chơi game (9800X3D = 100)
79
81
Đa nhân (9950X = 100)
70
78
Điểm game / 1 triệu đồng
8,7
5,8
Kết luận
- Chơi game: Core i9-14900F nhanh hơn Core i9-12900KF khoảng 3%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i9-14900F hơn Core i9-12900KF khoảng 11% (24 nhân 32 luồng so với 16/24).
- Cùng socket LGA1700: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
- Core i9-12900KF ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 241W, Core i9-14900F ≈ 219W — chọn tản và nguồn theo con số này.
- Giá tham khảo: Core i9-12900KF ≈ 9,1 triệu, Core i9-14900F ≈ 14,1 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Core i9-12900KF lợi hơn Core i9-14900F khoảng 51%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i9-12900KF: dùng main, card gì → · Core i9-14900F: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i7-13700K vs Core i9-12900KF
- Core i7-13700K vs Core i9-14900F
- Core i7-13700KF vs Core i9-12900KF
- Core i7-13700KF vs Core i9-14900F
- Core i7-14700 vs Core i9-12900KF
- Core i7-14700 vs Core i9-14900F
- Core i7-14700F vs Core i9-12900KF
- Core i7-14700F vs Core i9-14900F
- Core i9-12900 vs Core i9-12900KF
- Core i9-12900K vs Core i9-12900KF
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.