Core i9-12900KS vs Core i9-14900F

So sánh CPU Core i9-12900KS vs Core i9-14900F: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i9-12900KSCore i9-14900F
HãngIntelIntel
Nhân / luồng16 / 2424 / 32
Xung tối đa5,5 GHz5,8 GHz
SocketLGA1700LGA1700
TDP / điện đỉnh150W / 241W65W / 219W
Đồ hoạ tích hợpCóKhông
Năm ra mắt20222024
Giá tham khảo10,2 triệu14,1 triệu

Hiệu năng tương đối

Core i9-12900KSCore i9-14900F
Chơi game (9800X3D = 100)
81
81
Đa nhân (9950X = 100)
72
78
Điểm game / 1 triệu đồng
7,9
5,8

Kết luận

  • Chơi game: Core i9-12900KS và Core i9-14900F gần như ngang nhau (lệch 0%).
  • Đa nhân (dựng phim, render): Core i9-14900F hơn Core i9-12900KS khoảng 8% (24 nhân 32 luồng so với 16/24).
  • Cùng socket LGA1700: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
  • Core i9-12900KS ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 241W, Core i9-14900F ≈ 219W — chọn tản và nguồn theo con số này.
  • Giá tham khảo: Core i9-12900KS ≈ 10,2 triệu, Core i9-14900F ≈ 14,1 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Core i9-12900KS lợi hơn Core i9-14900F khoảng 38%.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i9-12900KS: dùng main, card gì → · Core i9-14900F: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.