Core i9-14900KS

Core i9-14900KS dùng socket LGA1700; nên chọn mainboard Z790 nếu ép xung, B760 (hoặc H610 nếu cần rẻ) nếu chạy mặc định. RAM DDR4 hoặc DDR5, DDR4 3200–3600 CL16 nếu main DDR4, DDR5 5600–6000 nếu main DDR5, 32GB (2 thanh 16GB). Ở 1080p, Core i9-14900KS kéo tốt tới GeForce RTX 5080, GeForce RTX 4080 Super, GeForce RTX 4080 (cân hoặc nghẽn nhẹ). Core i9-14900KS ăn tới ≈ 253W lúc tải nặng. Đi cùng GeForce RTX 5080, cả máy ≈ 694W, nên mua nguồn 1000W.

Nhân / luồng24 / 32
Xung tối đa6,2 GHz
SocketLGA1700
TDP / điện đỉnh150W / 253W
Đồ hoạ tích hợpCó — xuất hình không cần card
Năm ra mắt2024
Chơi game (9800X3D = 100)86
Đa nhân (9950X = 100)97
Giá tham khảo≈ 14,1 triệu

Mainboard, RAM, tản nhiệt

  • Mainboard: Z790 nếu ép xung, B760 (hoặc H610 nếu cần rẻ) nếu chạy mặc định. Chipset LGA1700: H610, B660, B760, Z690, Z790.
  • RAM: DDR4 hoặc DDR5 — DDR4 3200–3600 CL16 nếu main DDR4, DDR5 5600–6000 nếu main DDR5; 32GB (2 thanh 16GB).
  • Tản nhiệt: điện đỉnh ≈ 253W → tản nước AIO 280–360mm hoặc tản khí tháp đôi cao cấp.
  • Main LGA1700 chia hai loại DDR4 và DDR5 — mua RAM đúng loại main ghi. Main đời 600 chạy CPU Gen 13–14 cần cập nhật BIOS.

Nguồn bao nhiêu W

1000W

Đi cùng GeForce RTX 5080, 2 thanh RAM, 1 SSD, 3 quạt: cả máy ≈ 694W lúc tải nặng, nguồn từ 840–910W là vừa.

Tính nguồn với card của bạn →

Card mạnh nhất nên ghép ở 1080p

Card mạnh nhất mà Core i9-14900KS còn kéo cân / nghẽn nhẹ — mạnh hơn nữa thì CPU ghìm.

Card mạnh nhất nên ghép ở 2K

Kiểm nghẽn với card của bạn → · FPS ước tính →

So sánh Core i9-14900KS với

Dựng từ bảng số liệu chip của VGSZone (thông số hãng, hiệu năng tương đối tổng hợp từ TechPowerUp, Cinebench / PassMark) và cùng công thức với Kiểm nghẽn, Tính nguồn. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần. Tra món khác →