Core i9-10900KF vs Ryzen 5 7400F

So sánh CPU Core i9-10900KF vs Ryzen 5 7400F: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i9-10900KFRyzen 5 7400F
HãngIntelAMD
Nhân / luồng10 / 206 / 12
Xung tối đa5,3 GHz4,7 GHz
SocketLGA1200AM5
TDP / điện đỉnh125W / 250W65W / 88W
Đồ hoạ tích hợpKhôngKhông
Năm ra mắt20202025
Giá tham khảo——

Hiệu năng tương đối

Core i9-10900KFRyzen 5 7400F
Chơi game (9800X3D = 100)
63
71
Đa nhân (9950X = 100)
43
32

Kết luận

  • Chơi game: Ryzen 5 7400F nhanh hơn Core i9-10900KF khoảng 13%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Core i9-10900KF hơn Ryzen 5 7400F khoảng 34% (10 nhân 20 luồng so với 6/12).
  • Khác socket (LGA1200 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
  • Core i9-10900KF ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 250W, Ryzen 5 7400F ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i9-10900KF: dùng main, card gì → · Ryzen 5 7400F: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.