Core i5-13400F vs Core i9-10900KF

So sánh CPU Core i5-13400F vs Core i9-10900KF: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i5-13400FCore i9-10900KF
HãngIntelIntel
Nhân / luồng10 / 1610 / 20
Xung tối đa4,6 GHz5,3 GHz
SocketLGA1700LGA1200
TDP / điện đỉnh65W / 148W125W / 250W
Đồ hoạ tích hợpKhôngKhông
Năm ra mắt20232020
Giá tham khảo3,7 triệu—

Hiệu năng tương đối

Core i5-13400FCore i9-10900KF
Chơi game (9800X3D = 100)
67
63
Đa nhân (9950X = 100)
38
43

Kết luận

  • Chơi game: Core i5-13400F nhanh hơn Core i9-10900KF khoảng 6%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Core i9-10900KF hơn Core i5-13400F khoảng 13% (10 nhân 20 luồng so với 10/16).
  • Khác socket (LGA1700 và LGA1200): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
  • Core i9-10900KF ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 250W, Core i5-13400F ≈ 148W — chọn tản và nguồn theo con số này.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i5-13400F: dùng main, card gì → · Core i9-10900KF: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.