Core i5-14400F vs Ryzen 5 7400F

So sánh CPU Core i5-14400F vs Ryzen 5 7400F: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i5-14400FRyzen 5 7400F
HãngIntelAMD
Nhân / luồng10 / 166 / 12
Xung tối đa4,7 GHz4,7 GHz
SocketLGA1700AM5
TDP / điện đỉnh65W / 148W65W / 88W
Đồ hoạ tích hợpKhôngKhông
Năm ra mắt20242025
Giá tham khảo4,6 triệu—

Hiệu năng tương đối

Core i5-14400FRyzen 5 7400F
Chơi game (9800X3D = 100)
69
71
Đa nhân (9950X = 100)
39
32

Kết luận

  • Chơi game: Ryzen 5 7400F nhanh hơn Core i5-14400F khoảng 3%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Core i5-14400F hơn Ryzen 5 7400F khoảng 22% (10 nhân 16 luồng so với 6/12).
  • Khác socket (LGA1700 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
  • Core i5-14400F ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 148W, Ryzen 5 7400F ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i5-14400F: dùng main, card gì → · Ryzen 5 7400F: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.