Ryzen 5 8400F vs Ryzen 7 5800X

So sánh CPU Ryzen 5 8400F vs Ryzen 7 5800X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Ryzen 5 8400FRyzen 7 5800X
HãngAMDAMD
Nhân / luồng6 / 128 / 16
Xung tối đa4,7 GHz4,7 GHz
SocketAM5AM4
TDP / điện đỉnh65W / 88W105W / 142W
Đồ hoạ tích hợpKhôngKhông
Năm ra mắt20242020
Giá tham khảo4,5 triệu6,3 triệu

Hiệu năng tương đối

Ryzen 5 8400FRyzen 7 5800X
Chơi game (9800X3D = 100)
64
66
Đa nhân (9950X = 100)
29
37
Điểm game / 1 triệu đồng
14,4
10,5

Kết luận

  • Chơi game: Ryzen 7 5800X nhanh hơn Ryzen 5 8400F khoảng 3%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 7 5800X hơn Ryzen 5 8400F khoảng 22% (8 nhân 16 luồng so với 6/12).
  • Khác socket (AM5 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
  • Ryzen 7 5800X ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 142W, Ryzen 5 8400F ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.
  • Giá tham khảo: Ryzen 5 8400F ≈ 4,5 triệu, Ryzen 7 5800X ≈ 6,3 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 5 8400F lợi hơn Ryzen 7 5800X khoảng 37%.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Ryzen 5 8400F: dùng main, card gì → · Ryzen 7 5800X: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.