Core i3-14100 vs Ryzen 5 8400F
So sánh CPU Core i3-14100 vs Ryzen 5 8400F: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i3-14100 | Ryzen 5 8400F | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 4 / 8 | 6 / 12 |
| Xung tối đa | 4,7 GHz | 4,7 GHz |
| Socket | LGA1700 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 60W / 110W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Không |
| Năm ra mắt | 2024 | 2024 |
| Giá tham khảo | 4,8 triệu | 4,5 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i3-14100Ryzen 5 8400F
Chơi game (9800X3D = 100)
60
64
Đa nhân (9950X = 100)
21
29
Điểm game / 1 triệu đồng
12,5
14,4
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 5 8400F nhanh hơn Core i3-14100 khoảng 6%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 5 8400F hơn Core i3-14100 khoảng 28% (6 nhân 12 luồng so với 4/8).
- Khác socket (LGA1700 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i3-14100 ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 110W, Ryzen 5 8400F ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.
- Giá tham khảo: Core i3-14100 ≈ 4,8 triệu, Ryzen 5 8400F ≈ 4,5 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 5 8400F lợi hơn Core i3-14100 khoảng 15%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i3-14100: dùng main, card gì → · Ryzen 5 8400F: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i3-12100 vs Core i3-14100
- Core i3-13100 vs Core i3-14100
- Core i3-13100F vs Core i3-14100
- Core i3-14100 vs Core i3-14100F
- Core i3-14100 vs Core i5-11400F
- Core i3-14100 vs Ryzen 5 5500
- Core i3-14100 vs Ryzen 5 5600
- Core i3-14100 vs Ryzen 5 5600G
- Core i3-14100 vs Ryzen 5 5600GT
- Core i3-14100 vs Ryzen 5 5600X
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.