Core i5-12400 vs Ryzen 7 5800X
So sánh CPU Core i5-12400 vs Ryzen 7 5800X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-12400 | Ryzen 7 5800X | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 6 / 12 | 8 / 16 |
| Xung tối đa | 4,4 GHz | 4,7 GHz |
| Socket | LGA1700 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 117W | 105W / 142W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Không |
| Năm ra mắt | 2022 | 2020 |
| Giá tham khảo | 5,7 triệu | 6,3 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i5-12400Ryzen 7 5800X
Chơi game (9800X3D = 100)
64
66
Đa nhân (9950X = 100)
30
37
Điểm game / 1 triệu đồng
11,2
10,5
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 7 5800X nhanh hơn Core i5-12400 khoảng 3%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 7 5800X hơn Core i5-12400 khoảng 19% (8 nhân 16 luồng so với 6/12).
- Khác socket (LGA1700 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Ryzen 7 5800X ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 142W, Core i5-12400 ≈ 117W — chọn tản và nguồn theo con số này.
- Giá tham khảo: Core i5-12400 ≈ 5,7 triệu, Ryzen 7 5800X ≈ 6,3 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Core i5-12400 lợi hơn Ryzen 7 5800X khoảng 7%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-12400: dùng main, card gì → · Ryzen 7 5800X: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-12400 vs Core i5-12400F
- Core i5-12400 vs Core i5-12500
- Core i5-12400 vs Core i5-13400
- Core i5-12400 vs Core i5-13400F
- Core i5-12400 vs Ryzen 5 5500X3D
- Core i5-12400 vs Ryzen 5 5600
- Core i5-12400 vs Ryzen 5 5600X
- Core i5-12400 vs Ryzen 5 8400F
- Core i5-12400 vs Ryzen 5 8500G
- Core i5-12400 vs Ryzen 5 8600G
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.