Ryzen 5 7600X vs Ryzen 9 5900X
So sánh CPU Ryzen 5 7600X vs Ryzen 9 5900X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Ryzen 5 7600X | Ryzen 9 5900X | |
|---|---|---|
| Hãng | AMD | AMD |
| Nhân / luồng | 6 / 12 | 12 / 24 |
| Xung tối đa | 5,3 GHz | 4,8 GHz |
| Socket | AM5 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 105W / 142W | 105W / 142W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Không |
| Năm ra mắt | 2022 | 2020 |
| Giá tham khảo | 5,6 triệu | 8,6 triệu |
Hiệu năng tương đối
Ryzen 5 7600XRyzen 9 5900X
Chơi game (9800X3D = 100)
76
68
Đa nhân (9950X = 100)
36
50
Điểm game / 1 triệu đồng
13,7
7,9
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 5 7600X nhanh hơn Ryzen 9 5900X khoảng 12%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 9 5900X hơn Ryzen 5 7600X khoảng 28% (12 nhân 24 luồng so với 6/12).
- Khác socket (AM5 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Giá tham khảo: Ryzen 5 7600X ≈ 5,6 triệu, Ryzen 9 5900X ≈ 8,6 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 5 7600X lợi hơn Ryzen 9 5900X khoảng 73%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Ryzen 5 7600X: dùng main, card gì → · Ryzen 9 5900X: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-12600K vs Ryzen 5 7600X
- Core i5-12600K vs Ryzen 9 5900X
- Core i5-13500 vs Ryzen 5 7600X
- Core i5-13500 vs Ryzen 9 5900X
- Core i5-14400 vs Ryzen 5 7600X
- Core i5-14400 vs Ryzen 9 5900X
- Core i5-14400F vs Ryzen 5 7600X
- Core i5-14400F vs Ryzen 9 5900X
- Core i5-14500 vs Ryzen 5 7600X
- Core i5-14500 vs Ryzen 9 5900X
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.