Core i5-14400 vs Ryzen 9 5900X
So sánh CPU Core i5-14400 vs Ryzen 9 5900X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-14400 | Ryzen 9 5900X | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 10 / 16 | 12 / 24 |
| Xung tối đa | 4,7 GHz | 4,8 GHz |
| Socket | LGA1700 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 148W | 105W / 142W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Không |
| Năm ra mắt | 2024 | 2020 |
| Giá tham khảo | 7,4 triệu | 8,6 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i5-14400Ryzen 9 5900X
Chơi game (9800X3D = 100)
69
68
Đa nhân (9950X = 100)
39
50
Điểm game / 1 triệu đồng
9,3
7,9
Kết luận
- Chơi game: Core i5-14400 và Ryzen 9 5900X gần như ngang nhau (lệch 1%).
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 9 5900X hơn Core i5-14400 khoảng 22% (12 nhân 24 luồng so với 10/16).
- Khác socket (LGA1700 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i5-14400 ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 148W, Ryzen 9 5900X ≈ 142W — chọn tản và nguồn theo con số này.
- Giá tham khảo: Core i5-14400 ≈ 7,4 triệu, Ryzen 9 5900X ≈ 8,6 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Core i5-14400 lợi hơn Ryzen 9 5900X khoảng 18%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-14400: dùng main, card gì → · Ryzen 9 5900X: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-12600K vs Core i5-14400
- Core i5-12600K vs Ryzen 9 5900X
- Core i5-13400 vs Core i5-14400
- Core i5-13400F vs Core i5-14400
- Core i5-13500 vs Core i5-14400
- Core i5-13500 vs Ryzen 9 5900X
- Core i5-14400 vs Core i5-14400F
- Core i5-14400 vs Core Ultra 5 225
- Core i5-14400 vs Core Ultra 5 225F
- Core i5-14400 vs Ryzen 5 7500F
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.