Core i5-14500 vs Ryzen 5 7600X
So sánh CPU Core i5-14500 vs Ryzen 5 7600X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-14500 | Ryzen 5 7600X | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 14 / 20 | 6 / 12 |
| Xung tối đa | 5 GHz | 5,3 GHz |
| Socket | LGA1700 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 154W | 105W / 142W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2024 | 2022 |
| Giá tham khảo | 6,7 triệu | 5,6 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i5-14500Ryzen 5 7600X
Chơi game (9800X3D = 100)
72
76
Đa nhân (9950X = 100)
50
36
Điểm game / 1 triệu đồng
10,8
13,7
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 5 7600X nhanh hơn Core i5-14500 khoảng 5%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i5-14500 hơn Ryzen 5 7600X khoảng 39% (14 nhân 20 luồng so với 6/12).
- Khác socket (LGA1700 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i5-14500 ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 154W, Ryzen 5 7600X ≈ 142W — chọn tản và nguồn theo con số này.
- Giá tham khảo: Core i5-14500 ≈ 6,7 triệu, Ryzen 5 7600X ≈ 5,6 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 5 7600X lợi hơn Core i5-14500 khoảng 27%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-14500: dùng main, card gì → · Ryzen 5 7600X: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-12600K vs Ryzen 5 7600X
- Core i5-13500 vs Core i5-14500
- Core i5-13500 vs Ryzen 5 7600X
- Core i5-14400 vs Ryzen 5 7600X
- Core i5-14400F vs Ryzen 5 7600X
- Core i5-14500 vs Core i5-14600
- Core i5-14500 vs Core i7-12700K
- Core i5-14500 vs Core Ultra 5 235
- Core i5-14500 vs Core Ultra 5 245
- Core i5-14500 vs Ryzen 5 9600X
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.