Ryzen 5 1600 AF vs Ryzen 5 2600X

So sánh CPU Ryzen 5 1600 AF vs Ryzen 5 2600X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Ryzen 5 1600 AFRyzen 5 2600X
HãngAMDAMD
Nhân / luồng6 / 126 / 12
Xung tối đa3,6 GHz4,2 GHz
SocketAM4AM4
TDP / điện đỉnh65W / 88W95W / 142W
Đồ hoạ tích hợpKhôngKhông
Năm ra mắt20192018
Giá tham khảo——

Hiệu năng tương đối

Ryzen 5 1600 AFRyzen 5 2600X
Chơi game (9800X3D = 100)
40
42
Đa nhân (9950X = 100)
17
18

Kết luận

  • Chơi game: Ryzen 5 2600X nhanh hơn Ryzen 5 1600 AF khoảng 5%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 5 2600X hơn Ryzen 5 1600 AF khoảng 6% (6 nhân 12 luồng so với 6/12).
  • Cùng socket AM4: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
  • Ryzen 5 2600X ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 142W, Ryzen 5 1600 AF ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Ryzen 5 1600 AF: dùng main, card gì → · Ryzen 5 2600X: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.