Core i3-10105F vs Ryzen 5 2600X
So sánh CPU Core i3-10105F vs Ryzen 5 2600X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i3-10105F | Ryzen 5 2600X | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 4 / 8 | 6 / 12 |
| Xung tối đa | 4,4 GHz | 4,2 GHz |
| Socket | LGA1200 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 90W | 95W / 142W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Không |
| Năm ra mắt | 2021 | 2018 |
| Giá tham khảo | — | — |
Hiệu năng tương đối
Core i3-10105FRyzen 5 2600X
Chơi game (9800X3D = 100)
42
42
Đa nhân (9950X = 100)
14
18
Kết luận
- Chơi game: Core i3-10105F và Ryzen 5 2600X gần như ngang nhau (lệch 0%).
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 5 2600X hơn Core i3-10105F khoảng 29% (6 nhân 12 luồng so với 4/8).
- Khác socket (LGA1200 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Ryzen 5 2600X ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 142W, Core i3-10105F ≈ 90W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i3-10105F: dùng main, card gì → · Ryzen 5 2600X: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i3-10100 vs Core i3-10105F
- Core i3-10100F vs Core i3-10105F
- Core i3-10105F vs Core i5-7600K
- Core i3-10105F vs Core i5-8400
- Core i3-10105F vs Core i7-6700K
- Core i3-10105F vs Core i7-7700
- Core i3-10105F vs Ryzen 3 3100
- Core i3-10105F vs Ryzen 3 4300G
- Core i3-10105F vs Ryzen 5 1600 AF
- Core i3-10105F vs Ryzen 5 2600
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.