Core i5-8400 vs Ryzen 5 1600 AF

So sánh CPU Core i5-8400 vs Ryzen 5 1600 AF: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i5-8400Ryzen 5 1600 AF
HãngIntelAMD
Nhân / luồng6 / 66 / 12
Xung tối đa4 GHz3,6 GHz
SocketLGA1151-v2AM4
TDP / điện đỉnh65W / 85W65W / 88W
Đồ hoạ tích hợpCóKhông
Năm ra mắt20172019
Giá tham khảo——

Hiệu năng tương đối

Core i5-8400Ryzen 5 1600 AF
Chơi game (9800X3D = 100)
45
40
Đa nhân (9950X = 100)
15
17

Kết luận

  • Chơi game: Core i5-8400 nhanh hơn Ryzen 5 1600 AF khoảng 13%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 5 1600 AF hơn Core i5-8400 khoảng 13% (6 nhân 12 luồng so với 6/6).
  • Khác socket (LGA1151-v2 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
  • Ryzen 5 1600 AF ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 88W, Core i5-8400 ≈ 85W — chọn tản và nguồn theo con số này.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i5-8400: dùng main, card gì → · Ryzen 5 1600 AF: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.