Pentium Gold G7400 vs Ryzen 5 5500GT
So sánh CPU Pentium Gold G7400 vs Ryzen 5 5500GT: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Pentium Gold G7400 | Ryzen 5 5500GT | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 2 / 4 | 6 / 12 |
| Xung tối đa | 3,7 GHz | 4,4 GHz |
| Socket | LGA1700 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 46W / 46W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2022 | 2024 |
| Giá tham khảo | 2,4 triệu | 4 triệu |
Hiệu năng tương đối
Pentium Gold G7400Ryzen 5 5500GT
Chơi game (9800X3D = 100)
40
53
Đa nhân (9950X = 100)
10
23
Điểm game / 1 triệu đồng
16,7
13,3
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 5 5500GT nhanh hơn Pentium Gold G7400 khoảng 25%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 5 5500GT hơn Pentium Gold G7400 khoảng 57% (6 nhân 12 luồng so với 2/4).
- Khác socket (LGA1700 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Ryzen 5 5500GT ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 88W, Pentium Gold G7400 ≈ 46W — chọn tản và nguồn theo con số này.
- Giá tham khảo: Pentium Gold G7400 ≈ 2,4 triệu, Ryzen 5 5500GT ≈ 4 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Pentium Gold G7400 lợi hơn Ryzen 5 5500GT khoảng 26%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Pentium Gold G7400: dùng main, card gì → · Ryzen 5 5500GT: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Athlon 3000G vs Pentium Gold G7400
- Core i3-10105F vs Pentium Gold G7400
- Core i3-10105F vs Ryzen 5 5500GT
- Core i3-12100 vs Ryzen 5 5500GT
- Core i3-12100F vs Ryzen 5 5500GT
- Core i3-13100 vs Ryzen 5 5500GT
- Core i3-13100F vs Ryzen 5 5500GT
- Core i5-10400F vs Pentium Gold G7400
- Core i5-10400F vs Ryzen 5 5500GT
- Pentium Gold G7400 vs Ryzen 3 3200G
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.