Athlon 3000G vs Pentium Gold G7400

So sánh CPU Athlon 3000G vs Pentium Gold G7400: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Athlon 3000GPentium Gold G7400
HãngAMDIntel
Nhân / luồng2 / 42 / 4
Xung tối đa3,5 GHz3,7 GHz
SocketAM4LGA1700
TDP / điện đỉnh35W / 35W46W / 46W
Đồ hoạ tích hợpCóCó
Năm ra mắt20192022
Giá tham khảo1,4 triệu2,4 triệu

Hiệu năng tương đối

Athlon 3000GPentium Gold G7400
Chơi game (9800X3D = 100)
25
40
Đa nhân (9950X = 100)
4
10
Điểm game / 1 triệu đồng
18
16,7

Kết luận

  • Chơi game: Pentium Gold G7400 nhanh hơn Athlon 3000G khoảng 37%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Pentium Gold G7400 hơn Athlon 3000G khoảng 60% (2 nhân 4 luồng so với 2/4).
  • Khác socket (AM4 và LGA1700): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
  • Pentium Gold G7400 ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 46W, Athlon 3000G ≈ 35W — chọn tản và nguồn theo con số này.
  • Giá tham khảo: Athlon 3000G ≈ 1,4 triệu, Pentium Gold G7400 ≈ 2,4 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Athlon 3000G lợi hơn Pentium Gold G7400 khoảng 7%.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Athlon 3000G: dùng main, card gì → · Pentium Gold G7400: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.