Core i5-10400F vs Pentium Gold G7400
So sánh CPU Core i5-10400F vs Pentium Gold G7400: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-10400F | Pentium Gold G7400 | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | Intel |
| Nhân / luồng | 6 / 12 | 2 / 4 |
| Xung tối đa | 4,3 GHz | 3,7 GHz |
| Socket | LGA1200 | LGA1700 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 134W | 46W / 46W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Có |
| Năm ra mắt | 2020 | 2022 |
| Giá tham khảo | — | 2,4 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i5-10400FPentium Gold G7400
Chơi game (9800X3D = 100)
52
40
Đa nhân (9950X = 100)
25
10
Kết luận
- Chơi game: Core i5-10400F nhanh hơn Pentium Gold G7400 khoảng 30%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i5-10400F hơn Pentium Gold G7400 khoảng 150% (6 nhân 12 luồng so với 2/4).
- Khác socket (LGA1200 và LGA1700): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i5-10400F ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 134W, Pentium Gold G7400 ≈ 46W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-10400F: dùng main, card gì → · Pentium Gold G7400: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Athlon 3000G vs Pentium Gold G7400
- Core i3-10105F vs Core i5-10400F
- Core i3-10105F vs Pentium Gold G7400
- Core i3-12100 vs Core i5-10400F
- Core i3-12100F vs Core i5-10400F
- Core i3-13100 vs Core i5-10400F
- Core i3-13100F vs Core i5-10400F
- Core i5-10400F vs Ryzen 3 4100
- Core i5-10400F vs Ryzen 3 4300G
- Core i5-10400F vs Ryzen 5 3600
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.