Core i9-14900F vs Core Ultra 9 285

So sánh CPU Core i9-14900F vs Core Ultra 9 285: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i9-14900FCore Ultra 9 285
HãngIntelIntel
Nhân / luồng24 / 3224 / 24
Xung tối đa5,8 GHz5,6 GHz
SocketLGA1700LGA1851
TDP / điện đỉnh65W / 219W65W / 182W
Đồ hoạ tích hợpKhôngCó
Năm ra mắt20242025
Giá tham khảo14,1 triệu17 triệu

Hiệu năng tương đối

Core i9-14900FCore Ultra 9 285
Chơi game (9800X3D = 100)
81
79
Đa nhân (9950X = 100)
78
85
Điểm game / 1 triệu đồng
5,8
4,6

Kết luận

  • Chơi game: Core i9-14900F nhanh hơn Core Ultra 9 285 khoảng 3%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Core Ultra 9 285 hơn Core i9-14900F khoảng 8% (24 nhân 24 luồng so với 24/32).
  • Khác socket (LGA1700 và LGA1851): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
  • Core i9-14900F ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 219W, Core Ultra 9 285 ≈ 182W — chọn tản và nguồn theo con số này.
  • Giá tham khảo: Core i9-14900F ≈ 14,1 triệu, Core Ultra 9 285 ≈ 17 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Core i9-14900F lợi hơn Core Ultra 9 285 khoảng 24%.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i9-14900F: dùng main, card gì → · Core Ultra 9 285: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.