Core i9-10900K vs Ryzen 7 5800
So sánh CPU Core i9-10900K vs Ryzen 7 5800: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i9-10900K | Ryzen 7 5800 | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 10 / 20 | 8 / 16 |
| Xung tối đa | 5,3 GHz | 4,6 GHz |
| Socket | LGA1200 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 125W / 250W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Không |
| Năm ra mắt | 2020 | 2021 |
| Giá tham khảo | — | — |
Hiệu năng tương đối
Core i9-10900KRyzen 7 5800
Chơi game (9800X3D = 100)
63
65
Đa nhân (9950X = 100)
43
36
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 7 5800 nhanh hơn Core i9-10900K khoảng 3%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i9-10900K hơn Ryzen 7 5800 khoảng 19% (10 nhân 20 luồng so với 8/16).
- Khác socket (LGA1200 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i9-10900K ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 250W, Ryzen 7 5800 ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i9-10900K: dùng main, card gì → · Ryzen 7 5800: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-12500 vs Ryzen 7 5800
- Core i5-13400 vs Core i9-10900K
- Core i5-13400F vs Core i9-10900K
- Core i7-11700 vs Ryzen 7 5800
- Core i7-11700F vs Ryzen 7 5800
- Core i7-11700K vs Ryzen 7 5800
- Core i7-11700KF vs Core i9-10900K
- Core i7-11700KF vs Ryzen 7 5800
- Core i9-10900F vs Core i9-10900K
- Core i9-10900F vs Ryzen 7 5800
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.