Core i9-10900F vs Ryzen 7 5800

So sánh CPU Core i9-10900F vs Ryzen 7 5800: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i9-10900FRyzen 7 5800
HãngIntelAMD
Nhân / luồng10 / 208 / 16
Xung tối đa5,2 GHz4,6 GHz
SocketLGA1200AM4
TDP / điện đỉnh65W / 224W65W / 88W
Đồ hoạ tích hợpKhôngKhông
Năm ra mắt20202021
Giá tham khảo——

Hiệu năng tương đối

Core i9-10900FRyzen 7 5800
Chơi game (9800X3D = 100)
62
65
Đa nhân (9950X = 100)
42
36

Kết luận

  • Chơi game: Ryzen 7 5800 nhanh hơn Core i9-10900F khoảng 5%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Core i9-10900F hơn Ryzen 7 5800 khoảng 17% (10 nhân 20 luồng so với 8/16).
  • Khác socket (LGA1200 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
  • Core i9-10900F ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 224W, Ryzen 7 5800 ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i9-10900F: dùng main, card gì → · Ryzen 7 5800: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.