Core i9-10900F vs Core i9-10900K
So sánh CPU Core i9-10900F vs Core i9-10900K: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i9-10900F | Core i9-10900K | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | Intel |
| Nhân / luồng | 10 / 20 | 10 / 20 |
| Xung tối đa | 5,2 GHz | 5,3 GHz |
| Socket | LGA1200 | LGA1200 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 224W | 125W / 250W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Có |
| Năm ra mắt | 2020 | 2020 |
| Giá tham khảo | — | — |
Hiệu năng tương đối
Core i9-10900FCore i9-10900K
Chơi game (9800X3D = 100)
62
63
Đa nhân (9950X = 100)
42
43
Kết luận
- Chơi game: Core i9-10900F và Core i9-10900K gần như ngang nhau (lệch 2%).
- Đa nhân (dựng phim, render): ngang nhau.
- Cùng socket LGA1200: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
- Core i9-10900K ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 250W, Core i9-10900F ≈ 224W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i9-10900F: dùng main, card gì → · Core i9-10900K: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-13400 vs Core i9-10900F
- Core i5-13400 vs Core i9-10900K
- Core i5-13400F vs Core i9-10900F
- Core i5-13400F vs Core i9-10900K
- Core i7-11700 vs Core i9-10900F
- Core i7-11700F vs Core i9-10900F
- Core i7-11700K vs Core i9-10900F
- Core i7-11700KF vs Core i9-10900F
- Core i7-11700KF vs Core i9-10900K
- Core i9-10900F vs Core i9-10900KF
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.