Core i5-12400F vs Ryzen 5 8500G

So sánh CPU Core i5-12400F vs Ryzen 5 8500G: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i5-12400FRyzen 5 8500G
HãngIntelAMD
Nhân / luồng6 / 126 / 12
Xung tối đa4,4 GHz5 GHz
SocketLGA1700AM5
TDP / điện đỉnh65W / 117W65W / 88W
Đồ hoạ tích hợpKhôngCó
Năm ra mắt20222024
Giá tham khảo3,8 triệu4,5 triệu

Hiệu năng tương đối

Core i5-12400FRyzen 5 8500G
Chơi game (9800X3D = 100)
64
58
Đa nhân (9950X = 100)
30
26
Điểm game / 1 triệu đồng
16,9
12,9

Kết luận

  • Chơi game: Core i5-12400F nhanh hơn Ryzen 5 8500G khoảng 10%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Core i5-12400F hơn Ryzen 5 8500G khoảng 15% (6 nhân 12 luồng so với 6/12).
  • Khác socket (LGA1700 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
  • Core i5-12400F ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 117W, Ryzen 5 8500G ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.
  • Giá tham khảo: Core i5-12400F ≈ 3,8 triệu, Ryzen 5 8500G ≈ 4,5 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Core i5-12400F lợi hơn Ryzen 5 8500G khoảng 31%.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i5-12400F: dùng main, card gì → · Ryzen 5 8500G: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.