Core i5-12400 vs Core i5-12400F
So sánh CPU Core i5-12400 vs Core i5-12400F: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-12400 | Core i5-12400F | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | Intel |
| Nhân / luồng | 6 / 12 | 6 / 12 |
| Xung tối đa | 4,4 GHz | 4,4 GHz |
| Socket | LGA1700 | LGA1700 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 117W | 65W / 117W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Không |
| Năm ra mắt | 2022 | 2022 |
| Giá tham khảo | 5,7 triệu | 3,8 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i5-12400Core i5-12400F
Chơi game (9800X3D = 100)
64
64
Đa nhân (9950X = 100)
30
30
Điểm game / 1 triệu đồng
11,2
16,9
Kết luận
- Chơi game: Core i5-12400 và Core i5-12400F gần như ngang nhau (lệch 0%).
- Đa nhân (dựng phim, render): ngang nhau.
- Cùng socket LGA1700: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
- Giá tham khảo: Core i5-12400 ≈ 5,7 triệu, Core i5-12400F ≈ 3,8 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Core i5-12400F lợi hơn Core i5-12400 khoảng 50%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-12400: dùng main, card gì → · Core i5-12400F: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-11400F vs Core i5-12400F
- Core i5-12400 vs Core i5-12500
- Core i5-12400 vs Core i5-13400
- Core i5-12400 vs Core i5-13400F
- Core i5-12400 vs Ryzen 5 5500X3D
- Core i5-12400 vs Ryzen 5 5600
- Core i5-12400 vs Ryzen 5 5600X
- Core i5-12400 vs Ryzen 5 8400F
- Core i5-12400 vs Ryzen 5 8500G
- Core i5-12400 vs Ryzen 5 8600G
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.