Core i5-12400F vs Core i5-13400F

So sánh CPU Core i5-12400F vs Core i5-13400F: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i5-12400FCore i5-13400F
HãngIntelIntel
Nhân / luồng6 / 1210 / 16
Xung tối đa4,4 GHz4,6 GHz
SocketLGA1700LGA1700
TDP / điện đỉnh65W / 117W65W / 148W
Đồ hoạ tích hợpKhôngKhông
Năm ra mắt20222023
Giá tham khảo3,8 triệu3,7 triệu

Hiệu năng tương đối

Core i5-12400FCore i5-13400F
Chơi game (9800X3D = 100)
64
67
Đa nhân (9950X = 100)
30
38
Điểm game / 1 triệu đồng
16,9
18,2

Kết luận

  • Chơi game: Core i5-13400F nhanh hơn Core i5-12400F khoảng 4%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Core i5-13400F hơn Core i5-12400F khoảng 21% (10 nhân 16 luồng so với 6/12).
  • Cùng socket LGA1700: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
  • Core i5-13400F ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 148W, Core i5-12400F ≈ 117W — chọn tản và nguồn theo con số này.
  • Giá tham khảo: Core i5-12400F ≈ 3,8 triệu, Core i5-13400F ≈ 3,7 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Core i5-13400F lợi hơn Core i5-12400F khoảng 8%.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i5-12400F: dùng main, card gì → · Core i5-13400F: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.