Athlon 3000G vs Core i3-10105F
So sánh CPU Athlon 3000G vs Core i3-10105F: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Athlon 3000G | Core i3-10105F | |
|---|---|---|
| Hãng | AMD | Intel |
| Nhân / luồng | 2 / 4 | 4 / 8 |
| Xung tối đa | 3,5 GHz | 4,4 GHz |
| Socket | AM4 | LGA1200 |
| TDP / điện đỉnh | 35W / 35W | 65W / 90W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Không |
| Năm ra mắt | 2019 | 2021 |
| Giá tham khảo | 1,4 triệu | — |
Hiệu năng tương đối
Athlon 3000GCore i3-10105F
Chơi game (9800X3D = 100)
25
42
Đa nhân (9950X = 100)
4
14
Kết luận
- Chơi game: Core i3-10105F nhanh hơn Athlon 3000G khoảng 40%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i3-10105F hơn Athlon 3000G khoảng 71% (4 nhân 8 luồng so với 2/4).
- Khác socket (AM4 và LGA1200): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i3-10105F ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 90W, Athlon 3000G ≈ 35W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Athlon 3000G: dùng main, card gì → · Core i3-10105F: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Athlon 3000G vs Pentium Gold G7400
- Athlon 3000G vs Ryzen 3 3200G
- Athlon 3000G vs Ryzen 3 4100
- Athlon 3000G vs Ryzen 3 4300G
- Athlon 3000G vs Ryzen 5 3600
- Athlon 3000G vs Ryzen 5 4500
- Core i3-10105F vs Core i3-12100F
- Core i3-10105F vs Core i5-10400F
- Core i3-10105F vs Pentium Gold G7400
- Core i3-10105F vs Ryzen 3 3200G
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.