Ryzen 9 7900 vs Ryzen 9 7900X
So sánh CPU Ryzen 9 7900 vs Ryzen 9 7900X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Ryzen 9 7900 | Ryzen 9 7900X | |
|---|---|---|
| Hãng | AMD | AMD |
| Nhân / luồng | 12 / 24 | 12 / 24 |
| Xung tối đa | 5,4 GHz | 5,6 GHz |
| Socket | AM5 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 88W | 170W / 230W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2023 | 2022 |
| Giá tham khảo | 8,9 triệu | 9,9 triệu |
Hiệu năng tương đối
Ryzen 9 7900Ryzen 9 7900X
Chơi game (9800X3D = 100)
78
79
Đa nhân (9950X = 100)
63
69
Điểm game / 1 triệu đồng
8,8
8
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 9 7900 và Ryzen 9 7900X gần như ngang nhau (lệch 1%).
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 9 7900X hơn Ryzen 9 7900 khoảng 9% (12 nhân 24 luồng so với 12/24).
- Cùng socket AM5: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
- Ryzen 9 7900X ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 230W, Ryzen 9 7900 ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.
- Giá tham khảo: Ryzen 9 7900 ≈ 8,9 triệu, Ryzen 9 7900X ≈ 9,9 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 9 7900 lợi hơn Ryzen 9 7900X khoảng 10%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Ryzen 9 7900: dùng main, card gì → · Ryzen 9 7900X: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-13600K vs Ryzen 9 7900
- Core i5-13600K vs Ryzen 9 7900X
- Core i5-14600K vs Ryzen 9 7900
- Core i5-14600K vs Ryzen 9 7900X
- Core i5-14600KF vs Ryzen 9 7900
- Core i5-14600KF vs Ryzen 9 7900X
- Core i7-13700 vs Ryzen 9 7900
- Core i7-13700 vs Ryzen 9 7900X
- Core i7-13700F vs Ryzen 9 7900
- Core i7-13700F vs Ryzen 9 7900X
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.