Ryzen 7 5700X3D vs Ryzen 9 5900X
So sánh CPU Ryzen 7 5700X3D vs Ryzen 9 5900X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Ryzen 7 5700X3D | Ryzen 9 5900X | |
|---|---|---|
| Hãng | AMD | AMD |
| Nhân / luồng | 8 / 16 | 12 / 24 |
| Xung tối đa | 4,1 GHz | 4,8 GHz |
| Socket | AM4 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 105W / 142W | 105W / 142W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Không |
| Năm ra mắt | 2024 | 2020 |
| Giá tham khảo | 6,5 triệu | 8,6 triệu |
Hiệu năng tương đối
Ryzen 7 5700X3DRyzen 9 5900X
Chơi game (9800X3D = 100)
77
68
Đa nhân (9950X = 100)
33
50
Điểm game / 1 triệu đồng
11,9
7,9
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 7 5700X3D nhanh hơn Ryzen 9 5900X khoảng 13%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 9 5900X hơn Ryzen 7 5700X3D khoảng 34% (12 nhân 24 luồng so với 8/16).
- Cùng socket AM4: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
- Giá tham khảo: Ryzen 7 5700X3D ≈ 6,5 triệu, Ryzen 9 5900X ≈ 8,6 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 7 5700X3D lợi hơn Ryzen 9 5900X khoảng 50%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Ryzen 7 5700X3D: dùng main, card gì → · Ryzen 9 5900X: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-12600K vs Ryzen 7 5700X3D
- Core i5-12600K vs Ryzen 9 5900X
- Core i5-13500 vs Ryzen 7 5700X3D
- Core i5-13500 vs Ryzen 9 5900X
- Core i5-14400 vs Ryzen 7 5700X3D
- Core i5-14400 vs Ryzen 9 5900X
- Core i5-14400F vs Ryzen 7 5700X3D
- Core i5-14400F vs Ryzen 9 5900X
- Core i5-14500 vs Ryzen 7 5700X3D
- Core i5-14500 vs Ryzen 9 5900X
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.