Ryzen 5 8600G vs Ryzen 5 9600X
So sánh CPU Ryzen 5 8600G vs Ryzen 5 9600X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Ryzen 5 8600G | Ryzen 5 9600X | |
|---|---|---|
| Hãng | AMD | AMD |
| Nhân / luồng | 6 / 12 | 6 / 12 |
| Xung tối đa | 5 GHz | 5,4 GHz |
| Socket | AM5 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 88W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2024 | 2024 |
| Giá tham khảo | 5,7 triệu | 7,1 triệu |
Hiệu năng tương đối
Ryzen 5 8600GRyzen 5 9600X
Chơi game (9800X3D = 100)
66
78
Đa nhân (9950X = 100)
31
40
Điểm game / 1 triệu đồng
11,6
11,1
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 5 9600X nhanh hơn Ryzen 5 8600G khoảng 15%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 5 9600X hơn Ryzen 5 8600G khoảng 22% (6 nhân 12 luồng so với 6/12).
- Cùng socket AM5: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
- Giá tham khảo: Ryzen 5 8600G ≈ 5,7 triệu, Ryzen 5 9600X ≈ 7,1 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 5 8600G lợi hơn Ryzen 5 9600X khoảng 5%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Ryzen 5 8600G: dùng main, card gì → · Ryzen 5 9600X: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-12400 vs Ryzen 5 8600G
- Core i5-12400F vs Ryzen 5 8600G
- Core i5-12500 vs Ryzen 5 8600G
- Core i5-13500 vs Ryzen 5 9600X
- Core i5-14500 vs Ryzen 5 9600X
- Core i5-14600 vs Ryzen 5 9600X
- Core i7-10700KF vs Ryzen 5 8600G
- Core i7-11700 vs Ryzen 5 8600G
- Core i7-11700F vs Ryzen 5 8600G
- Core i7-11700K vs Ryzen 5 8600G
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.