Core i5-14600 vs Ryzen 5 9600X
So sánh CPU Core i5-14600 vs Ryzen 5 9600X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-14600 | Ryzen 5 9600X | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 14 / 20 | 6 / 12 |
| Xung tối đa | 5,2 GHz | 5,4 GHz |
| Socket | LGA1700 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 154W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2024 | 2024 |
| Giá tham khảo | 8 triệu | 7,1 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i5-14600Ryzen 5 9600X
Chơi game (9800X3D = 100)
74
78
Đa nhân (9950X = 100)
50
40
Điểm game / 1 triệu đồng
9,3
11,1
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 5 9600X nhanh hơn Core i5-14600 khoảng 5%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i5-14600 hơn Ryzen 5 9600X khoảng 25% (14 nhân 20 luồng so với 6/12).
- Khác socket (LGA1700 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i5-14600 ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 154W, Ryzen 5 9600X ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.
- Giá tham khảo: Core i5-14600 ≈ 8 triệu, Ryzen 5 9600X ≈ 7,1 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 5 9600X lợi hơn Core i5-14600 khoảng 19%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-14600: dùng main, card gì → · Ryzen 5 9600X: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-12600K vs Ryzen 5 9600X
- Core i5-13500 vs Core i5-14600
- Core i5-13500 vs Ryzen 5 9600X
- Core i5-13600K vs Core i5-14600
- Core i5-14500 vs Core i5-14600
- Core i5-14500 vs Ryzen 5 9600X
- Core i5-14600 vs Core i7-12700K
- Core i5-14600 vs Core Ultra 5 235
- Core i5-14600 vs Core Ultra 5 245
- Core i5-14600 vs Core Ultra 5 245K
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.