Ryzen 5 8400F vs Ryzen 5 8500G

So sánh CPU Ryzen 5 8400F vs Ryzen 5 8500G: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Ryzen 5 8400FRyzen 5 8500G
HãngAMDAMD
Nhân / luồng6 / 126 / 12
Xung tối đa4,7 GHz5 GHz
SocketAM5AM5
TDP / điện đỉnh65W / 88W65W / 88W
Đồ hoạ tích hợpKhôngCó
Năm ra mắt20242024
Giá tham khảo4,5 triệu4,5 triệu

Hiệu năng tương đối

Ryzen 5 8400FRyzen 5 8500G
Chơi game (9800X3D = 100)
64
58
Đa nhân (9950X = 100)
29
26
Điểm game / 1 triệu đồng
14,4
12,9

Kết luận

  • Chơi game: Ryzen 5 8400F nhanh hơn Ryzen 5 8500G khoảng 10%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 5 8400F hơn Ryzen 5 8500G khoảng 12% (6 nhân 12 luồng so với 6/12).
  • Cùng socket AM5: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
  • Giá tham khảo: Ryzen 5 8400F ≈ 4,5 triệu, Ryzen 5 8500G ≈ 4,5 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 5 8400F lợi hơn Ryzen 5 8500G khoảng 12%.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Ryzen 5 8400F: dùng main, card gì → · Ryzen 5 8500G: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.