Ryzen 5 7600 vs Ryzen 7 8700G
So sánh CPU Ryzen 5 7600 vs Ryzen 7 8700G: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Ryzen 5 7600 | Ryzen 7 8700G | |
|---|---|---|
| Hãng | AMD | AMD |
| Nhân / luồng | 6 / 12 | 8 / 16 |
| Xung tối đa | 5,1 GHz | 5,1 GHz |
| Socket | AM5 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 88W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2023 | 2024 |
| Giá tham khảo | 5,1 triệu | 7,7 triệu |
Hiệu năng tương đối
Ryzen 5 7600Ryzen 7 8700G
Chơi game (9800X3D = 100)
74
68
Đa nhân (9950X = 100)
34
39
Điểm game / 1 triệu đồng
14,7
8,9
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 5 7600 nhanh hơn Ryzen 7 8700G khoảng 9%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 7 8700G hơn Ryzen 5 7600 khoảng 13% (8 nhân 16 luồng so với 6/12).
- Cùng socket AM5: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
- Giá tham khảo: Ryzen 5 7600 ≈ 5,1 triệu, Ryzen 7 8700G ≈ 7,7 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 5 7600 lợi hơn Ryzen 7 8700G khoảng 65%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Ryzen 5 7600: dùng main, card gì → · Ryzen 7 8700G: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-12500 vs Ryzen 7 8700G
- Core i5-12600K vs Ryzen 5 7600
- Core i5-12600K vs Ryzen 7 8700G
- Core i5-13400 vs Ryzen 7 8700G
- Core i5-13400F vs Ryzen 7 8700G
- Core i5-13500 vs Ryzen 5 7600
- Core i5-14400 vs Ryzen 5 7600
- Core i5-14400 vs Ryzen 7 8700G
- Core i5-14400F vs Ryzen 5 7600
- Core i5-14400F vs Ryzen 7 8700G
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.