Core i5-13400 vs Ryzen 7 8700G
So sánh CPU Core i5-13400 vs Ryzen 7 8700G: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-13400 | Ryzen 7 8700G | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 10 / 16 | 8 / 16 |
| Xung tối đa | 4,6 GHz | 5,1 GHz |
| Socket | LGA1700 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 148W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2023 | 2024 |
| Giá tham khảo | 6,7 triệu | 7,7 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i5-13400Ryzen 7 8700G
Chơi game (9800X3D = 100)
67
68
Đa nhân (9950X = 100)
38
39
Điểm game / 1 triệu đồng
10
8,9
Kết luận
- Chơi game: Core i5-13400 và Ryzen 7 8700G gần như ngang nhau (lệch 1%).
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 7 8700G hơn Core i5-13400 khoảng 3% (8 nhân 16 luồng so với 10/16).
- Khác socket (LGA1700 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i5-13400 ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 148W, Ryzen 7 8700G ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.
- Giá tham khảo: Core i5-13400 ≈ 6,7 triệu, Ryzen 7 8700G ≈ 7,7 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Core i5-13400 lợi hơn Ryzen 7 8700G khoảng 13%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-13400: dùng main, card gì → · Ryzen 7 8700G: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-12400 vs Core i5-13400
- Core i5-12500 vs Core i5-13400
- Core i5-12500 vs Ryzen 7 8700G
- Core i5-12600K vs Ryzen 7 8700G
- Core i5-13400 vs Core i5-13400F
- Core i5-13400 vs Core i5-14400
- Core i5-13400 vs Core i5-14400F
- Core i5-13400 vs Core Ultra 5 225
- Core i5-13400 vs Core Ultra 5 225F
- Core i5-13400 vs Ryzen 5 5500X3D
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.