Ryzen 5 5600X vs Ryzen 5 8400F

So sánh CPU Ryzen 5 5600X vs Ryzen 5 8400F: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Ryzen 5 5600XRyzen 5 8400F
HãngAMDAMD
Nhân / luồng6 / 126 / 12
Xung tối đa4,6 GHz4,7 GHz
SocketAM4AM5
TDP / điện đỉnh65W / 88W65W / 88W
Đồ hoạ tích hợpKhôngKhông
Năm ra mắt20202024
Giá tham khảo4,7 triệu4,5 triệu

Hiệu năng tương đối

Ryzen 5 5600XRyzen 5 8400F
Chơi game (9800X3D = 100)
63
64
Đa nhân (9950X = 100)
27
29
Điểm game / 1 triệu đồng
13,4
14,4

Kết luận

  • Chơi game: Ryzen 5 5600X và Ryzen 5 8400F gần như ngang nhau (lệch 2%).
  • Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 5 8400F hơn Ryzen 5 5600X khoảng 7% (6 nhân 12 luồng so với 6/12).
  • Khác socket (AM4 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
  • Giá tham khảo: Ryzen 5 5600X ≈ 4,7 triệu, Ryzen 5 8400F ≈ 4,5 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 5 8400F lợi hơn Ryzen 5 5600X khoảng 7%.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Ryzen 5 5600X: dùng main, card gì → · Ryzen 5 8400F: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.