Ryzen 5 5500 vs Ryzen 5 5500X3D
So sánh CPU Ryzen 5 5500 vs Ryzen 5 5500X3D: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Ryzen 5 5500 | Ryzen 5 5500X3D | |
|---|---|---|
| Hãng | AMD | AMD |
| Nhân / luồng | 6 / 12 | 6 / 12 |
| Xung tối đa | 4,2 GHz | 4 GHz |
| Socket | AM4 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 88W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Không |
| Năm ra mắt | 2022 | 2025 |
| Giá tham khảo | 2,7 triệu | 4,8 triệu |
Hiệu năng tương đối
Ryzen 5 5500Ryzen 5 5500X3D
Chơi game (9800X3D = 100)
55
70
Đa nhân (9950X = 100)
24
24
Điểm game / 1 triệu đồng
20,4
14,6
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 5 5500X3D nhanh hơn Ryzen 5 5500 khoảng 21%.
- Đa nhân (dựng phim, render): ngang nhau.
- Cùng socket AM4: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
- Giá tham khảo: Ryzen 5 5500 ≈ 2,7 triệu, Ryzen 5 5500X3D ≈ 4,8 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 5 5500 lợi hơn Ryzen 5 5500X3D khoảng 40%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Ryzen 5 5500: dùng main, card gì → · Ryzen 5 5500X3D: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i3-12100 vs Ryzen 5 5500
- Core i3-12100F vs Ryzen 5 5500
- Core i3-13100 vs Ryzen 5 5500
- Core i3-13100F vs Ryzen 5 5500
- Core i5-10400 vs Ryzen 5 5500
- Core i5-10400F vs Ryzen 5 5500
- Core i5-10500 vs Ryzen 5 5500
- Core i5-11600K vs Ryzen 5 5500X3D
- Core i5-11600KF vs Ryzen 5 5500X3D
- Core i5-12400 vs Ryzen 5 5500X3D
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.