Core i5-10400 vs Ryzen 5 5500

So sánh CPU Core i5-10400 vs Ryzen 5 5500: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i5-10400Ryzen 5 5500
HãngIntelAMD
Nhân / luồng6 / 126 / 12
Xung tối đa4,3 GHz4,2 GHz
SocketLGA1200AM4
TDP / điện đỉnh65W / 134W65W / 88W
Đồ hoạ tích hợpCóKhông
Năm ra mắt20202022
Giá tham khảo—2,7 triệu

Hiệu năng tương đối

Core i5-10400Ryzen 5 5500
Chơi game (9800X3D = 100)
52
55
Đa nhân (9950X = 100)
25
24

Kết luận

  • Chơi game: Ryzen 5 5500 nhanh hơn Core i5-10400 khoảng 6%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Core i5-10400 hơn Ryzen 5 5500 khoảng 4% (6 nhân 12 luồng so với 6/12).
  • Khác socket (LGA1200 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
  • Core i5-10400 ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 134W, Ryzen 5 5500 ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i5-10400: dùng main, card gì → · Ryzen 5 5500: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.