Ryzen 5 4500 vs Ryzen 7 2700X
So sánh CPU Ryzen 5 4500 vs Ryzen 7 2700X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Ryzen 5 4500 | Ryzen 7 2700X | |
|---|---|---|
| Hãng | AMD | AMD |
| Nhân / luồng | 6 / 12 | 8 / 16 |
| Xung tối đa | 4,1 GHz | 4,3 GHz |
| Socket | AM4 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 88W | 105W / 142W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Không |
| Năm ra mắt | 2022 | 2018 |
| Giá tham khảo | 2,1 triệu | — |
Hiệu năng tương đối
Ryzen 5 4500Ryzen 7 2700X
Chơi game (9800X3D = 100)
50
43
Đa nhân (9950X = 100)
22
24
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 5 4500 nhanh hơn Ryzen 7 2700X khoảng 16%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 7 2700X hơn Ryzen 5 4500 khoảng 9% (8 nhân 16 luồng so với 6/12).
- Cùng socket AM4: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
- Ryzen 7 2700X ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 142W, Ryzen 5 4500 ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Ryzen 5 4500: dùng main, card gì → · Ryzen 7 2700X: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.