Core i5-9400 vs Ryzen 5 4500

So sánh CPU Core i5-9400 vs Ryzen 5 4500: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i5-9400Ryzen 5 4500
HãngIntelAMD
Nhân / luồng6 / 66 / 12
Xung tối đa4,1 GHz4,1 GHz
SocketLGA1151-v2AM4
TDP / điện đỉnh65W / 90W65W / 88W
Đồ hoạ tích hợpCóKhông
Năm ra mắt20192022
Giá tham khảo—2,1 triệu

Hiệu năng tương đối

Core i5-9400Ryzen 5 4500
Chơi game (9800X3D = 100)
46
50
Đa nhân (9950X = 100)
16
22

Kết luận

  • Chơi game: Ryzen 5 4500 nhanh hơn Core i5-9400 khoảng 9%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 5 4500 hơn Core i5-9400 khoảng 38% (6 nhân 12 luồng so với 6/6).
  • Khác socket (LGA1151-v2 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
  • Core i5-9400 ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 90W, Ryzen 5 4500 ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i5-9400: dùng main, card gì → · Ryzen 5 4500: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.