Ryzen 5 4500 vs Ryzen 5 5500
So sánh CPU Ryzen 5 4500 vs Ryzen 5 5500: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Ryzen 5 4500 | Ryzen 5 5500 | |
|---|---|---|
| Hãng | AMD | AMD |
| Nhân / luồng | 6 / 12 | 6 / 12 |
| Xung tối đa | 4,1 GHz | 4,2 GHz |
| Socket | AM4 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 88W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Không |
| Năm ra mắt | 2022 | 2022 |
| Giá tham khảo | 2,1 triệu | 2,7 triệu |
Hiệu năng tương đối
Ryzen 5 4500Ryzen 5 5500
Chơi game (9800X3D = 100)
50
55
Đa nhân (9950X = 100)
22
24
Điểm game / 1 triệu đồng
23,9
20,4
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 5 5500 nhanh hơn Ryzen 5 4500 khoảng 9%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 5 5500 hơn Ryzen 5 4500 khoảng 8% (6 nhân 12 luồng so với 6/12).
- Cùng socket AM4: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
- Giá tham khảo: Ryzen 5 4500 ≈ 2,1 triệu, Ryzen 5 5500 ≈ 2,7 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 5 4500 lợi hơn Ryzen 5 5500 khoảng 17%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Ryzen 5 4500: dùng main, card gì → · Ryzen 5 5500: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.