Ryzen 5 2600X vs Ryzen 7 2700

So sánh CPU Ryzen 5 2600X vs Ryzen 7 2700: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Ryzen 5 2600XRyzen 7 2700
HãngAMDAMD
Nhân / luồng6 / 128 / 16
Xung tối đa4,2 GHz4,1 GHz
SocketAM4AM4
TDP / điện đỉnh95W / 142W65W / 88W
Đồ hoạ tích hợpKhôngKhông
Năm ra mắt20182018
Giá tham khảo——

Hiệu năng tương đối

Ryzen 5 2600XRyzen 7 2700
Chơi game (9800X3D = 100)
42
41
Đa nhân (9950X = 100)
18
22

Kết luận

  • Chơi game: Ryzen 5 2600X và Ryzen 7 2700 gần như ngang nhau (lệch 2%).
  • Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 7 2700 hơn Ryzen 5 2600X khoảng 22% (8 nhân 16 luồng so với 6/12).
  • Cùng socket AM4: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
  • Ryzen 5 2600X ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 142W, Ryzen 7 2700 ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Ryzen 5 2600X: dùng main, card gì → · Ryzen 7 2700: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.