Ryzen 5 2600 vs Ryzen 5 2600X
So sánh CPU Ryzen 5 2600 vs Ryzen 5 2600X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Ryzen 5 2600 | Ryzen 5 2600X | |
|---|---|---|
| Hãng | AMD | AMD |
| Nhân / luồng | 6 / 12 | 6 / 12 |
| Xung tối đa | 3,9 GHz | 4,2 GHz |
| Socket | AM4 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 88W | 95W / 142W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Không |
| Năm ra mắt | 2018 | 2018 |
| Giá tham khảo | — | — |
Hiệu năng tương đối
Ryzen 5 2600Ryzen 5 2600X
Chơi game (9800X3D = 100)
40
42
Đa nhân (9950X = 100)
17
18
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 5 2600X nhanh hơn Ryzen 5 2600 khoảng 5%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 5 2600X hơn Ryzen 5 2600 khoảng 6% (6 nhân 12 luồng so với 6/12).
- Cùng socket AM4: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
- Ryzen 5 2600X ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 142W, Ryzen 5 2600 ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Ryzen 5 2600: dùng main, card gì → · Ryzen 5 2600X: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.