Ryzen 3 5300G vs Ryzen 5 4500

So sánh CPU Ryzen 3 5300G vs Ryzen 5 4500: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Ryzen 3 5300GRyzen 5 4500
HãngAMDAMD
Nhân / luồng4 / 86 / 12
Xung tối đa4,2 GHz4,1 GHz
SocketAM4AM4
TDP / điện đỉnh65W / 88W65W / 88W
Đồ hoạ tích hợpCóKhông
Năm ra mắt20212022
Giá tham khảo—2,1 triệu

Hiệu năng tương đối

Ryzen 3 5300GRyzen 5 4500
Chơi game (9800X3D = 100)
48
50
Đa nhân (9950X = 100)
15
22

Kết luận

  • Chơi game: Ryzen 5 4500 nhanh hơn Ryzen 3 5300G khoảng 4%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 5 4500 hơn Ryzen 3 5300G khoảng 47% (6 nhân 12 luồng so với 4/8).
  • Cùng socket AM4: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Ryzen 3 5300G: dùng main, card gì → · Ryzen 5 4500: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.