Ryzen 3 3200G vs Ryzen 5 2400G
So sánh CPU Ryzen 3 3200G vs Ryzen 5 2400G: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Ryzen 3 3200G | Ryzen 5 2400G | |
|---|---|---|
| Hãng | AMD | AMD |
| Nhân / luồng | 4 / 4 | 4 / 8 |
| Xung tối đa | 4 GHz | 3,9 GHz |
| Socket | AM4 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 88W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2019 | 2018 |
| Giá tham khảo | 1,9 triệu | — |
Hiệu năng tương đối
Ryzen 3 3200GRyzen 5 2400G
Chơi game (9800X3D = 100)
35
33
Đa nhân (9950X = 100)
8
11
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 3 3200G nhanh hơn Ryzen 5 2400G khoảng 6%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 5 2400G hơn Ryzen 3 3200G khoảng 38% (4 nhân 8 luồng so với 4/4).
- Cùng socket AM4: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Ryzen 3 3200G: dùng main, card gì → · Ryzen 5 2400G: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.