Core i5-6400 vs Ryzen 5 2400G

So sánh CPU Core i5-6400 vs Ryzen 5 2400G: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i5-6400Ryzen 5 2400G
HãngIntelAMD
Nhân / luồng4 / 44 / 8
Xung tối đa3,3 GHz3,9 GHz
SocketLGA1151AM4
TDP / điện đỉnh65W / 65W65W / 88W
Đồ hoạ tích hợpCóCó
Năm ra mắt20152018
Giá tham khảo——

Hiệu năng tương đối

Core i5-6400Ryzen 5 2400G
Chơi game (9800X3D = 100)
32
33
Đa nhân (9950X = 100)
8
11

Kết luận

  • Chơi game: Ryzen 5 2400G nhanh hơn Core i5-6400 khoảng 3%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 5 2400G hơn Core i5-6400 khoảng 38% (4 nhân 8 luồng so với 4/4).
  • Khác socket (LGA1151 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
  • Ryzen 5 2400G ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 88W, Core i5-6400 ≈ 65W — chọn tản và nguồn theo con số này.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i5-6400: dùng main, card gì → · Ryzen 5 2400G: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.