Pentium Gold G7400 vs Ryzen 5 2400G
So sánh CPU Pentium Gold G7400 vs Ryzen 5 2400G: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Pentium Gold G7400 | Ryzen 5 2400G | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 2 / 4 | 4 / 8 |
| Xung tối đa | 3,7 GHz | 3,9 GHz |
| Socket | LGA1700 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 46W / 46W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2022 | 2018 |
| Giá tham khảo | 2,4 triệu | — |
Hiệu năng tương đối
Pentium Gold G7400Ryzen 5 2400G
Chơi game (9800X3D = 100)
40
33
Đa nhân (9950X = 100)
10
11
Kết luận
- Chơi game: Pentium Gold G7400 nhanh hơn Ryzen 5 2400G khoảng 21%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 5 2400G hơn Pentium Gold G7400 khoảng 10% (4 nhân 8 luồng so với 2/4).
- Khác socket (LGA1700 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Ryzen 5 2400G ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 88W, Pentium Gold G7400 ≈ 46W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Pentium Gold G7400: dùng main, card gì → · Ryzen 5 2400G: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i3-10100 vs Pentium Gold G7400
- Core i3-10100F vs Pentium Gold G7400
- Core i3-8100 vs Pentium Gold G7400
- Core i3-8100 vs Ryzen 5 2400G
- Core i3-9100F vs Pentium Gold G7400
- Core i5-6400 vs Ryzen 5 2400G
- Core i5-6500 vs Ryzen 5 2400G
- Core i5-6600K vs Pentium Gold G7400
- Core i5-6600K vs Ryzen 5 2400G
- Core i5-7400 vs Pentium Gold G7400
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.