Core Ultra 9 285 vs Ryzen 9 7950X

So sánh CPU Core Ultra 9 285 vs Ryzen 9 7950X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core Ultra 9 285Ryzen 9 7950X
HãngIntelAMD
Nhân / luồng24 / 2416 / 32
Xung tối đa5,6 GHz5,7 GHz
SocketLGA1851AM5
TDP / điện đỉnh65W / 182W170W / 230W
Đồ hoạ tích hợpCóCó
Năm ra mắt20252022
Giá tham khảo17 triệu14,2 triệu

Hiệu năng tương đối

Core Ultra 9 285Ryzen 9 7950X
Chơi game (9800X3D = 100)
79
80
Đa nhân (9950X = 100)
85
92
Điểm game / 1 triệu đồng
4,6
5,6

Kết luận

  • Chơi game: Core Ultra 9 285 và Ryzen 9 7950X gần như ngang nhau (lệch 1%).
  • Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 9 7950X hơn Core Ultra 9 285 khoảng 8% (16 nhân 32 luồng so với 24/24).
  • Khác socket (LGA1851 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
  • Ryzen 9 7950X ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 230W, Core Ultra 9 285 ≈ 182W — chọn tản và nguồn theo con số này.
  • Giá tham khảo: Core Ultra 9 285 ≈ 17 triệu, Ryzen 9 7950X ≈ 14,2 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 9 7950X lợi hơn Core Ultra 9 285 khoảng 21%.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core Ultra 9 285: dùng main, card gì → · Ryzen 9 7950X: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.