Core Ultra 7 265F vs Ryzen 9 7900X
So sánh CPU Core Ultra 7 265F vs Ryzen 9 7900X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core Ultra 7 265F | Ryzen 9 7900X | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 20 / 20 | 12 / 24 |
| Xung tối đa | 5,3 GHz | 5,6 GHz |
| Socket | LGA1851 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 182W | 170W / 230W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Có |
| Năm ra mắt | 2025 | 2022 |
| Giá tham khảo | 9,6 triệu | 9,9 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core Ultra 7 265FRyzen 9 7900X
Chơi game (9800X3D = 100)
76
79
Đa nhân (9950X = 100)
74
69
Điểm game / 1 triệu đồng
7,9
8
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 9 7900X nhanh hơn Core Ultra 7 265F khoảng 4%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Core Ultra 7 265F hơn Ryzen 9 7900X khoảng 7% (20 nhân 20 luồng so với 12/24).
- Khác socket (LGA1851 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Ryzen 9 7900X ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 230W, Core Ultra 7 265F ≈ 182W — chọn tản và nguồn theo con số này.
- Giá tham khảo: Core Ultra 7 265F ≈ 9,6 triệu, Ryzen 9 7900X ≈ 9,9 triệu. Hiệu năng trên mỗi triệu đồng gần như bằng nhau.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core Ultra 7 265F: dùng main, card gì → · Ryzen 9 7900X: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-13600K vs Ryzen 9 7900X
- Core i5-14600K vs Core Ultra 7 265F
- Core i5-14600K vs Ryzen 9 7900X
- Core i5-14600KF vs Core Ultra 7 265F
- Core i5-14600KF vs Ryzen 9 7900X
- Core i7-13700 vs Core Ultra 7 265F
- Core i7-13700 vs Ryzen 9 7900X
- Core i7-13700F vs Core Ultra 7 265F
- Core i7-13700F vs Ryzen 9 7900X
- Core i7-13700K vs Core Ultra 7 265F
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.