Core i7-14700F vs Ryzen 9 7900X
So sánh CPU Core i7-14700F vs Ryzen 9 7900X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i7-14700F | Ryzen 9 7900X | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 20 / 28 | 12 / 24 |
| Xung tối đa | 5,4 GHz | 5,6 GHz |
| Socket | LGA1700 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 219W | 170W / 230W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Có |
| Năm ra mắt | 2024 | 2022 |
| Giá tham khảo | 11 triệu | 9,9 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i7-14700FRyzen 9 7900X
Chơi game (9800X3D = 100)
79
79
Đa nhân (9950X = 100)
72
69
Điểm game / 1 triệu đồng
7,2
8
Kết luận
- Chơi game: Core i7-14700F và Ryzen 9 7900X gần như ngang nhau (lệch 0%).
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i7-14700F hơn Ryzen 9 7900X khoảng 4% (20 nhân 28 luồng so với 12/24).
- Khác socket (LGA1700 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Ryzen 9 7900X ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 230W, Core i7-14700F ≈ 219W — chọn tản và nguồn theo con số này.
- Giá tham khảo: Core i7-14700F ≈ 11 triệu, Ryzen 9 7900X ≈ 9,9 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 9 7900X lợi hơn Core i7-14700F khoảng 11%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i7-14700F: dùng main, card gì → · Ryzen 9 7900X: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-13600K vs Ryzen 9 7900X
- Core i5-14600K vs Ryzen 9 7900X
- Core i5-14600KF vs Ryzen 9 7900X
- Core i7-13700 vs Core i7-14700F
- Core i7-13700 vs Ryzen 9 7900X
- Core i7-13700F vs Core i7-14700F
- Core i7-13700F vs Ryzen 9 7900X
- Core i7-13700K vs Core i7-14700F
- Core i7-13700K vs Ryzen 9 7900X
- Core i7-14700 vs Core i7-14700F
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.