Core i9-9900KF vs Ryzen 7 5700G
So sánh CPU Core i9-9900KF vs Ryzen 7 5700G: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i9-9900KF | Ryzen 7 5700G | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 8 / 16 | 8 / 16 |
| Xung tối đa | 5 GHz | 4,6 GHz |
| Socket | LGA1151-v2 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 95W / 170W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Có |
| Năm ra mắt | 2019 | 2021 |
| Giá tham khảo | — | 5 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i9-9900KFRyzen 7 5700G
Chơi game (9800X3D = 100)
58
58
Đa nhân (9950X = 100)
31
33
Kết luận
- Chơi game: Core i9-9900KF và Ryzen 7 5700G gần như ngang nhau (lệch 0%).
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 7 5700G hơn Core i9-9900KF khoảng 6% (8 nhân 16 luồng so với 8/16).
- Khác socket (LGA1151-v2 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i9-9900KF ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 170W, Ryzen 7 5700G ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i9-9900KF: dùng main, card gì → · Ryzen 7 5700G: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-10600KF vs Core i9-9900KF
- Core i5-11500 vs Core i9-9900KF
- Core i5-11500 vs Ryzen 7 5700G
- Core i5-11600 vs Core i9-9900KF
- Core i5-11600 vs Ryzen 7 5700G
- Core i5-11600K vs Ryzen 7 5700G
- Core i7-10700 vs Ryzen 7 5700G
- Core i7-10700F vs Ryzen 7 5700G
- Core i9-9900 vs Core i9-9900KF
- Core i9-9900K vs Core i9-9900KF
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.